xạu mặt
Định nghĩa
Động từ: - Có biểu hiện khuôn mặt trở nên buồn bã, thất vọng hoặc khó chịu: "xạu mặt" mô tả hành động hoặc trạng thái mặt bỗng nhiên xịu xuống, mất đi vẻ tươi tắn, thường do nhận tin không vui, gặp chuyện không hài lòng hoặc bị chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- (Khuôn mặt nó trở nên buồn, xịu xuống vì thất vọng.)
- (Cô ấy tỏ ra khó chịu và buồn bã sau khi bị phê bình.)
- (Đừng tỏ thái độ buồn bã, khó chịu vì việc không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xạu mặt vì": chỉ nguyên nhân dẫn đến biểu hiện buồn bã.
- Nó xạu mặt vì mất điện thoại. (Khuôn mặt nó xịu xuống do mất điện thoại.)
- "xạu mặt ngay": nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột trên nét mặt.
- Nghe xong, anh ta xạu mặt ngay. (Anh ta lập tức tỏ ra buồn bã, thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xịu mặt (động từ): có nghĩa tương tự "xạu mặt", mô tả khuôn mặt trở nên buồn, thiếu sức sống.
- Thấy mẹ mắng, bé xịu mặt xuống. (Bé tỏ vẻ buồn bã, hờn dỗi.)
- Xạu (tính từ): (ít dùng) trạng thái buồn bã, không vui.
- Vẻ mặt xạu của cô ấy khiến tôi lo lắng. (Khuôn mặt buồn của cô ấy làm tôi lo.)
Từ đồng nghĩa
- Xịu mặt: có nét mặt buồn, kém vui.
- Rầu rĩ: buồn bã, không vui (thường dùng cho cảm xúc kéo dài).
- Nhăn nhó: mặt nhăn lại vì khó chịu hoặc bực bội.
Thành ngữ liên quan
- Xạu mặt như mất sổ gạo: (khẩu ngữ) chỉ sự buồn bã, thất vọng tột độ.
- Nghe tin thua cá độ, hắn xạu mặt như mất sổ gạo. (Hắn buồn bã, thất thần vì mất mát lớn.)